베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "màu nâu sẫm" (1)
màu nâu sẫm
영어
형용사dark brown
Nước tiểu có màu nâu sẫm như nước chè đặc.
The urine was dark brown like strong tea.
관련 단어 "màu nâu sẫm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "màu nâu sẫm" (2)
Nước tiểu chuyển sang màu nâu sẫm.
The urine changed to a dark brown color.
Nước tiểu có màu nâu sẫm như nước chè đặc.
The urine was dark brown like strong tea.
